Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiết bị kiểm tra" (1)
thiết bị kiểm tra
Tiếng Anh
Danh từinspection equipment
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
Customs officials use modern inspection equipment.
Từ liên quan "thiết bị kiểm tra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thiết bị kiểm tra" (1)
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
Customs officials use modern inspection equipment.
